Tiếng Việt
Sự dị hóa tiếng Anh là gì?
sự dị hóa tiếng Anh là Catabolism /kəˈtæbəlɪzəm/. Quá trình phân hủy các chất trong cơ thể để tạo năng lượng hoặc tái tạo tế bào.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Catabolism
Ví dụ câu với sự dị hóa / Catabolism
- 1
Sự dị hóa diễn ra trong quá trình tiêu hóa thức ăn.
Catabolism occurs during the digestion of food.
- 2
Sự dị hóa giúp cơ thể duy trì năng lượng cần thiết.
Catabolism helps the body maintain necessary energy levels.
Ghi chú dùng từ sự dị hóa
Sự dị hóa là quá trình phân hủy các hợp chất sinh học để giải phóng năng lượng. Các thuật ngữ liên quan gồm có anabolism (sự tổng hợp), enzyme (men), và năng lượng (energy).
Video minh hoạ sự dị hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự dị hóa
Câu hỏi thường gặp về "sự dị hóa"
Sự dị hóa tiếng Anh là gì?
Sự dị hóa tiếng Anh là "Catabolism" (danh từ), nghĩa là: Quá trình phân hủy các chất trong cơ thể để tạo năng lượng hoặc tái tạo tế bào.
"Catabolism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Catabolism" nghĩa tiếng Việt là "sự dị hóa". Sự dị hóa là quá trình phân hủy các hợp chất sinh học để giải phóng năng lượng.
Phát âm "Catabolism" như thế nào?
"Catabolism" có phiên âm IPA /kəˈtæbəlɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Catabolism"?
Catabolism occurs during the digestion of food. — Sự dị hóa diễn ra trong quá trình tiêu hóa thức ăn.