Tiếng Việt
Sự định vị tiếng Anh là gì?
sự định vị tiếng Anh là positioning /ˌpəˈzɪʃnɪŋ/. Quá trình xác định hoặc sắp xếp vị trí của một vật hoặc người trong không gian hoặc trong một hệ thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
positioning
Ví dụ câu với sự định vị / positioning
- 1
Việc định vị chính xác là rất quan trọng trong thiết kế sản phẩm.
Precise positioning is crucial in product design.
- 2
Hệ thống định vị GPS giúp xác định vị trí của bạn trên bản đồ.
GPS positioning system helps determine your location on the map.
Ghi chú dùng từ sự định vị
Sự định vị liên quan đến việc xác định vị trí. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'location' (vị trí), 'alignment' (căn chỉnh), 'orientation' (hướng).
Video minh hoạ sự định vị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự định vị
Câu hỏi thường gặp về "sự định vị"
Sự định vị tiếng Anh là gì?
Sự định vị tiếng Anh là "positioning" (danh từ), nghĩa là: Quá trình xác định hoặc sắp xếp vị trí của một vật hoặc người trong không gian hoặc trong một hệ thống.
"positioning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"positioning" nghĩa tiếng Việt là "sự định vị". Sự định vị liên quan đến việc xác định vị trí.
Phát âm "positioning" như thế nào?
"positioning" có phiên âm IPA /ˌpəˈzɪʃnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "positioning"?
Precise positioning is crucial in product design. — Việc định vị chính xác là rất quan trọng trong thiết kế sản phẩm.