Tiếng Việt
Định vị tiếng Anh là gì?
định vị tiếng Anh là navigate /ˈnævəˌgeɪt/. định hướng hoặc điều hướng đến một vị trí hoặc mục tiêu cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
navigate
Ví dụ câu với định vị / navigate
- 1
Tôi sử dụng điện thoại để định vị vị trí của mình.
I use my phone to navigate to the nearest restaurant.
- 2
Chúng tôi cần định vị đường đi trước khi bắt đầu hành trình.
We need to navigate the route before starting the journey.
Ghi chú dùng từ định vị
Định vị liên quan đến việc xác định vị trí hoặc hướng đi. Các từ liên quan: hướng dẫn (guide), chỉ đường (give directions), bản đồ (map).
Video minh hoạ định vị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với định vị
- định vị bản thânself-position
- định vị sản phẩmproduct positioning
- định vị thương hiệubrand positioning
- vịtaste
- địnhintend
- bộ định vịpositioning system
- sự định vịpositioning
- chốt định vịlocating pin
- xác định vị trílocate the position
- Mặt bằng định vịpositioning plan
- tái định vị đượcRelocatable
- Thiết bị định vịGPS device
Câu hỏi thường gặp về "định vị"
Định vị tiếng Anh là gì?
Định vị tiếng Anh là "navigate" (động từ), nghĩa là: định hướng hoặc điều hướng đến một vị trí hoặc mục tiêu cụ thể.
"navigate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"navigate" nghĩa tiếng Việt là "định vị". Định vị liên quan đến việc xác định vị trí hoặc hướng đi.
Phát âm "navigate" như thế nào?
"navigate" có phiên âm IPA /ˈnævəˌgeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "navigate"?
I use my phone to navigate to the nearest restaurant. — Tôi sử dụng điện thoại để định vị vị trí của mình.