Tiếng Việt
Bộ định vị tiếng Anh là gì?
bộ định vị tiếng Anh là positioning system /pəˈzɪʃənɪŋ ˈsɪstəm/. Hệ thống xác định vị trí, dùng để định hướng hoặc xác định vị trí của một đối tượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
positioning system
Ví dụ câu với bộ định vị / positioning system
- 1
Hệ thống định vị GPS giúp xác định chính xác vị trí của xe ô tô.
The GPS positioning system helps accurately determine the location of a car.
- 2
Chúng tôi sử dụng hệ thống định vị để theo dõi hành trình của tàu biển.
We use a positioning system to track the voyage of the ship.
Ghi chú dùng từ bộ định vị
Bộ định vị là hệ thống xác định vị trí, như GPS, giúp định hướng và định vị. Các từ liên quan gồm 'navigation system' (hệ thống định hướng), 'GPS' (Hệ thống định vị toàn cầu), 'location' (vị trí).
Video minh hoạ bộ định vị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ định vị
Câu hỏi thường gặp về "bộ định vị"
Bộ định vị tiếng Anh là gì?
Bộ định vị tiếng Anh là "positioning system" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống xác định vị trí, dùng để định hướng hoặc xác định vị trí của một đối tượng.
"positioning system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"positioning system" nghĩa tiếng Việt là "bộ định vị". Bộ định vị là hệ thống xác định vị trí, như GPS, giúp định hướng và định vị.
Phát âm "positioning system" như thế nào?
"positioning system" có phiên âm IPA /pəˈzɪʃənɪŋ ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "positioning system"?
The GPS positioning system helps accurately determine the location of a car. — Hệ thống định vị GPS giúp xác định chính xác vị trí của xe ô tô.