Tiếng Việt
Sự đoàn tụ tiếng Anh là gì?
sự đoàn tụ tiếng Anh là Reunion /ˌriːˈjuːnɪən/. Sự gặp lại sau thời gian xa cách, thường là của gia đình hoặc bạn bè.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Reunion
Ví dụ câu với sự đoàn tụ / Reunion
- 1
Họ tổ chức một buổi gặp mặt để kỷ niệm sự đoàn tụ của gia đình.
They organized a gathering to celebrate the family reunion.
- 2
Sự đoàn tụ của các chiến binh sau chiến tranh mang lại niềm vui lớn.
The reunion of the soldiers after the war brought great joy.
Ghi chú dùng từ sự đoàn tụ
Reunion là danh từ chỉ sự gặp lại, thường liên quan đến gia đình hoặc bạn bè. Các từ liên quan gồm 'gathering' (buổi tụ họp), 'reconnect' (kết nối lại), 'reconcile' (hòa giải).
Video minh hoạ sự đoàn tụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự đoàn tụ
Câu hỏi thường gặp về "sự đoàn tụ"
Sự đoàn tụ tiếng Anh là gì?
Sự đoàn tụ tiếng Anh là "Reunion" (danh từ), nghĩa là: Sự gặp lại sau thời gian xa cách, thường là của gia đình hoặc bạn bè.
"Reunion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Reunion" nghĩa tiếng Việt là "sự đoàn tụ". Reunion là danh từ chỉ sự gặp lại, thường liên quan đến gia đình hoặc bạn bè.
Phát âm "Reunion" như thế nào?
"Reunion" có phiên âm IPA /ˌriːˈjuːnɪən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Reunion"?
They organized a gathering to celebrate the family reunion. — Họ tổ chức một buổi gặp mặt để kỷ niệm sự đoàn tụ của gia đình.