Tiếng Việt
Bữa cơm đoàn viên tiếng Anh là gì?
bữa cơm đoàn viên tiếng Anh là reunion meal /riˈunjən mil/. Bữa ăn sum họp của gia đình hoặc nhóm người thân thiết, thường diễn ra để thể hiện sự gắn bó và yêu thương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reunion meal
Ví dụ câu với bữa cơm đoàn viên / reunion meal
- 1
Chúng tôi đã tổ chức một bữa cơm đoàn viên cuối tuần qua.
We organized a reunion meal last weekend.
- 2
Bữa cơm đoàn viên giúp mọi người gắn kết hơn.
A reunion meal helps everyone bond more tightly.
Ghi chú dùng từ bữa cơm đoàn viên
Bữa cơm đoàn viên thể hiện sự đoàn kết và yêu thương trong gia đình hoặc nhóm bạn. Các từ liên quan: 'gắn bó' (bond), 'sum họp' (gathering), 'tình cảm' (affection).
Video minh hoạ bữa cơm đoàn viên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bữa cơm đoàn viên
Câu hỏi thường gặp về "bữa cơm đoàn viên"
Bữa cơm đoàn viên tiếng Anh là gì?
Bữa cơm đoàn viên tiếng Anh là "reunion meal" (danh từ), nghĩa là: Bữa ăn sum họp của gia đình hoặc nhóm người thân thiết, thường diễn ra để thể hiện sự gắn bó và yêu thương.
"reunion meal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reunion meal" nghĩa tiếng Việt là "bữa cơm đoàn viên". Bữa cơm đoàn viên thể hiện sự đoàn kết và yêu thương trong gia đình hoặc nhóm bạn.
Phát âm "reunion meal" như thế nào?
"reunion meal" có phiên âm IPA /riˈunjən mil/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reunion meal"?
We organized a reunion meal last weekend. — Chúng tôi đã tổ chức một bữa cơm đoàn viên cuối tuần qua.