Tiếng Việt
Họp mặt tiếng Anh là gì?
họp mặt tiếng Anh là reunion /ˌriːˈjuːniən/. Cuộc gặp gỡ của một nhóm người đã từng quen biết để gặp lại nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reunion
Ví dụ câu với họp mặt / reunion
- 1
Chúng tôi tổ chức một cuộc họp mặt vào cuối tuần này.
We are organizing a reunion this weekend.
- 2
Họ đã có một cuộc họp mặt sau nhiều năm xa cách.
They had a reunion after many years apart.
Ghi chú dùng từ họp mặt
Họp mặt là cuộc gặp gỡ của những người quen biết nhau để ôn lại kỷ niệm hoặc cập nhật cuộc sống. Các từ liên quan: 'gặp gỡ' (meet), 'hội nghị' (conference), 'tụ họp' (gathering).
Video minh hoạ họp mặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với họp mặt
Câu hỏi thường gặp về "họp mặt"
Họp mặt tiếng Anh là gì?
Họp mặt tiếng Anh là "reunion" (danh từ), nghĩa là: Cuộc gặp gỡ của một nhóm người đã từng quen biết để gặp lại nhau.
"reunion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reunion" nghĩa tiếng Việt là "họp mặt". Họp mặt là cuộc gặp gỡ của những người quen biết nhau để ôn lại kỷ niệm hoặc cập nhật cuộc sống.
Phát âm "reunion" như thế nào?
"reunion" có phiên âm IPA /ˌriːˈjuːniən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reunion"?
We are organizing a reunion this weekend. — Chúng tôi tổ chức một cuộc họp mặt vào cuối tuần này.