Tiếng Việt
Sự dồi dào tiếng Anh là gì?
sự dồi dào tiếng Anh là abundance /əˈbʌndəns/. Sự phong phú, nhiều đến mức đủ để đáp ứng nhu cầu hoặc mong muốn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
abundance
Ví dụ câu với sự dồi dào / abundance
- 1
Có một sự dồi dào của trái cây trong mùa hè này.
There is an abundance of fruit this summer.
- 2
Chúng ta cần tận dụng sự dồi dào tài nguyên thiên nhiên.
We need to make use of the abundance of natural resources.
Ghi chú dùng từ sự dồi dào
Sự dồi dào thể hiện sự phong phú hoặc thừa thãi. Các từ liên quan: 'plenty' (nhiều), 'wealth' (giàu có), 'profusion' (dồi dào).
Video minh hoạ sự dồi dào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự dồi dào
Câu hỏi thường gặp về "sự dồi dào"
Sự dồi dào tiếng Anh là gì?
Sự dồi dào tiếng Anh là "abundance" (danh từ), nghĩa là: Sự phong phú, nhiều đến mức đủ để đáp ứng nhu cầu hoặc mong muốn.
"abundance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"abundance" nghĩa tiếng Việt là "sự dồi dào". Sự dồi dào thể hiện sự phong phú hoặc thừa thãi.
Phát âm "abundance" như thế nào?
"abundance" có phiên âm IPA /əˈbʌndəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "abundance"?
There is an abundance of fruit this summer. — Có một sự dồi dào của trái cây trong mùa hè này.