Tiếng Việt
Phồn thực tiếng Anh là gì?
Phồn thực tiếng Anh là Abundance /əˈbʌndəns/. Sự phong phú, thịnh vượng về số lượng hoặc chất lượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Abundance
Ví dụ câu với Phồn thực / Abundance
- 1
Nông nghiệp của đất nước này đang phát triển mạnh mẽ, mang lại sự phong phú cho nền kinh tế.
The country's agriculture is thriving, bringing abundance to the economy.
- 2
Cây trái trong vườn mang lại sự phong phú quanh năm.
The trees in the garden provide abundance year-round.
Ghi chú dùng từ Phồn thực
Phồn thực thể hiện sự giàu có, dư dả. Các từ liên quan: 'prosperity' (sự thịnh vượng), 'wealth' (giàu có), 'fertility' (sự màu mỡ).
Video minh hoạ Phồn thực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phồn thực
Câu hỏi thường gặp về "Phồn thực"
Phồn thực tiếng Anh là gì?
Phồn thực tiếng Anh là "Abundance" (danh từ), nghĩa là: Sự phong phú, thịnh vượng về số lượng hoặc chất lượng.
"Abundance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Abundance" nghĩa tiếng Việt là "Phồn thực". Phồn thực thể hiện sự giàu có, dư dả.
Phát âm "Abundance" như thế nào?
"Abundance" có phiên âm IPA /əˈbʌndəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Abundance"?
The country's agriculture is thriving, bringing abundance to the economy. — Nông nghiệp của đất nước này đang phát triển mạnh mẽ, mang lại sự phong phú cho nền kinh tế.