The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dồi tiếng Anh là gì?

dồi tiếng Anh là blood sausage /blʌd ˈsɔsəʤ/. Xúc xích làm từ máu và thịt, phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.

Hình minh hoạ "dồi" tiếng Anh là "blood sausage"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

blood sausage

Danh từ
/blʌd ˈsɔsəʤ/

Ví dụ câu với dồi / blood sausage

  1. 1

    Tôi thích ăn dồi trong các dịp lễ hội.

    I enjoy eating blood sausage during festivals.

  2. 2

    Dồi có thể được nướng hoặc hấp để thưởng thức.

    Blood sausage can be grilled or steamed for consumption.

Ghi chú dùng từ dồi

Dồi là loại xúc xích làm từ máu và thịt, phổ biến trong ẩm thực Việt Nam. Các từ liên quan: 'xúc xích' (sausage), 'thịt' (meat), 'máu' (blood).

Video minh hoạ dồi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với dồi

Câu hỏi thường gặp về "dồi"

Dồi tiếng Anh là gì?

Dồi tiếng Anh là "blood sausage" (danh từ), nghĩa là: Xúc xích làm từ máu và thịt, phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.

"blood sausage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"blood sausage" nghĩa tiếng Việt là "dồi". Dồi là loại xúc xích làm từ máu và thịt, phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.

Phát âm "blood sausage" như thế nào?

"blood sausage" có phiên âm IPA /blʌd ˈsɔsəʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "blood sausage"?

I enjoy eating blood sausage during festivals. — Tôi thích ăn dồi trong các dịp lễ hội.