Tiếng Việt
Sự đơn giản hóa tiếng Anh là gì?
sự đơn giản hóa tiếng Anh là simplification /ˌsɪmplɪfɪˈkeɪʃn/. Quá trình làm cho cái gì đó trở nên đơn giản hơn, dễ hiểu hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
simplification
Ví dụ câu với sự đơn giản hóa / simplification
- 1
Việc sử dụng các biểu đồ giúp quá trình đơn giản hóa dữ liệu phức tạp.
Using charts helps in the simplification of complex data.
- 2
Giáo trình này nhằm mục đích đơn giản hóa các khái niệm khó hiểu.
This curriculum aims at the simplification of difficult concepts.
Ghi chú dùng từ sự đơn giản hóa
Sự đơn giản hóa là quá trình làm cho mọi thứ trở nên dễ hiểu hơn. Các từ liên quan gồm có 'simplify' (đơn giản hóa), 'easy' (dễ dàng), 'clarify' (làm rõ).
Video minh hoạ sự đơn giản hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự đơn giản hóa
Câu hỏi thường gặp về "sự đơn giản hóa"
Sự đơn giản hóa tiếng Anh là gì?
Sự đơn giản hóa tiếng Anh là "simplification" (danh từ), nghĩa là: Quá trình làm cho cái gì đó trở nên đơn giản hơn, dễ hiểu hơn.
"simplification" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"simplification" nghĩa tiếng Việt là "sự đơn giản hóa". Sự đơn giản hóa là quá trình làm cho mọi thứ trở nên dễ hiểu hơn.
Phát âm "simplification" như thế nào?
"simplification" có phiên âm IPA /ˌsɪmplɪfɪˈkeɪʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "simplification"?
Using charts helps in the simplification of complex data. — Việc sử dụng các biểu đồ giúp quá trình đơn giản hóa dữ liệu phức tạp.