The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đơn giản tiếng Anh là gì?

đơn giản tiếng Anh là simple /ˈsɪmpəl/. Dễ hiểu, không phức tạp hoặc rườm rà.

Hình minh hoạ "đơn giản" tiếng Anh là "simple"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

simple

Tính từ
/ˈsɪmpəl/

Ví dụ câu với đơn giản / simple

  1. 1

    Cách giải thích của cô ấy rất đơn giản và dễ hiểu.

    Her explanation was very simple and easy to understand.

  2. 2

    Chiếc áo này có thiết kế đơn giản nhưng rất đẹp.

    This shirt has a simple design but is very beautiful.

Ghi chú dùng từ đơn giản

Từ 'đơn giản' miêu tả điều gì đó dễ hiểu hoặc không phức tạp. Các từ liên quan gồm 'easy' (dễ), 'plain' (đơn sơ), 'straightforward' (thẳng thắn, rõ ràng).

Video minh hoạ đơn giản

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đơn giản

Câu hỏi thường gặp về "đơn giản"

Đơn giản tiếng Anh là gì?

Đơn giản tiếng Anh là "simple" (tính từ), nghĩa là: Dễ hiểu, không phức tạp hoặc rườm rà.

"simple" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"simple" nghĩa tiếng Việt là "đơn giản". Từ 'đơn giản' miêu tả điều gì đó dễ hiểu hoặc không phức tạp.

Phát âm "simple" như thế nào?

"simple" có phiên âm IPA /ˈsɪmpəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "simple"?

Her explanation was very simple and easy to understand. — Cách giải thích của cô ấy rất đơn giản và dễ hiểu.