Tiếng Việt
Sự dũng cảm chịu đựng tiếng Anh là gì?
sự dũng cảm chịu đựng tiếng Anh là fortitude /ˈfɔːrtɪtjuːd/. Sự kiên cường, dũng cảm trong đối mặt với khó khăn hoặc đau khổ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fortitude
Ví dụ câu với sự dũng cảm chịu đựng / fortitude
- 1
Dù gặp nhiều thử thách, cô ấy vẫn giữ vững sự dũng cảm chịu đựng.
Despite many challenges, she maintained her fortitude.
- 2
Sự dũng cảm chịu đựng của anh ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người.
His fortitude inspired everyone around him.
Ghi chú dùng từ sự dũng cảm chịu đựng
Sự dũng cảm chịu đựng là khả năng chịu đựng khó khăn mà không bỏ cuộc. Các từ liên quan: resilience (khả năng phục hồi), endurance (sức chịu đựng), bravery (sự dũng cảm).
Video minh hoạ sự dũng cảm chịu đựng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự dũng cảm chịu đựng
Câu hỏi thường gặp về "sự dũng cảm chịu đựng"
Sự dũng cảm chịu đựng tiếng Anh là gì?
Sự dũng cảm chịu đựng tiếng Anh là "fortitude" (danh từ), nghĩa là: Sự kiên cường, dũng cảm trong đối mặt với khó khăn hoặc đau khổ.
"fortitude" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fortitude" nghĩa tiếng Việt là "sự dũng cảm chịu đựng". Sự dũng cảm chịu đựng là khả năng chịu đựng khó khăn mà không bỏ cuộc.
Phát âm "fortitude" như thế nào?
"fortitude" có phiên âm IPA /ˈfɔːrtɪtjuːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fortitude"?
Despite many challenges, she maintained her fortitude. — Dù gặp nhiều thử thách, cô ấy vẫn giữ vững sự dũng cảm chịu đựng.