Tiếng Việt
Chịu đựng tiếng Anh là gì?
chịu đựng tiếng Anh là stand /stænd/. danh từ chỉ người hoặc vật đứng hoặc có khả năng đứng, hoặc trạng thái đứng vững.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stand
Ví dụ câu với chịu đựng / stand
- 1
Cô ấy là một người đứng vững trong mọi hoàn cảnh.
She is a stand firm in all situations.
- 2
Chiếc ghế này là một chiếc stand để trưng bày sản phẩm.
This is a stand used to display products.
Ghi chú dùng từ chịu đựng
Chịu đựng có thể liên quan đến việc chịu đựng khó khăn hoặc thử thách. Các từ liên quan gồm 'endurance' (sức chịu đựng), 'resilience' (khả năng phục hồi), 'stability' (ổn định).
Video minh hoạ chịu đựng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chịu đựng
Câu hỏi thường gặp về "chịu đựng"
Chịu đựng tiếng Anh là gì?
Chịu đựng tiếng Anh là "stand" (danh từ), nghĩa là: danh từ chỉ người hoặc vật đứng hoặc có khả năng đứng, hoặc trạng thái đứng vững.
"stand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stand" nghĩa tiếng Việt là "chịu đựng". Chịu đựng có thể liên quan đến việc chịu đựng khó khăn hoặc thử thách.
Phát âm "stand" như thế nào?
"stand" có phiên âm IPA /stænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stand"?
She is a stand firm in all situations. — Cô ấy là một người đứng vững trong mọi hoàn cảnh.