Tiếng Việt
Sự đứng thẳng tiếng Anh là gì?
sự đứng thẳng tiếng Anh là uprightness /ˈʌpraɪtnəs/. Tính chất hoặc trạng thái của việc đứng thẳng, chính trực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
uprightness
Ví dụ câu với sự đứng thẳng / uprightness
- 1
Anh ấy luôn giữ thái độ đứng thẳng khi phát biểu.
He always maintains an upright posture when speaking.
- 2
Tính trung thực là phần quan trọng của sự chính trực.
Honesty is an important part of uprightness.
Ghi chú dùng từ sự đứng thẳng
Sự đứng thẳng thể hiện tính chính trực và trung thực. Các từ liên quan gồm có 'integrity' (chính trực), 'honesty' (trung thực), 'virtue' (đức tính).
Video minh hoạ sự đứng thẳng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự đứng thẳng
Câu hỏi thường gặp về "sự đứng thẳng"
Sự đứng thẳng tiếng Anh là gì?
Sự đứng thẳng tiếng Anh là "uprightness" (danh từ), nghĩa là: Tính chất hoặc trạng thái của việc đứng thẳng, chính trực.
"uprightness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"uprightness" nghĩa tiếng Việt là "sự đứng thẳng". Sự đứng thẳng thể hiện tính chính trực và trung thực.
Phát âm "uprightness" như thế nào?
"uprightness" có phiên âm IPA /ˈʌpraɪtnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "uprightness"?
He always maintains an upright posture when speaking. — Anh ấy luôn giữ thái độ đứng thẳng khi phát biểu.