Tiếng Việt
Sự đứng đắn tiếng Anh là gì?
sự đứng đắn tiếng Anh là propriety /prəˈpraɪəti/. Sự đúng đắn, phù hợp trong hành xử hoặc thái độ xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
propriety
Ví dụ câu với sự đứng đắn / propriety
- 1
Anh ấy luôn cư xử với sự đứng đắn trong mọi hoàn cảnh.
He always behaves with propriety in every situation.
- 2
Việc tuân thủ các quy tắc xã hội thể hiện sự đứng đắn.
Following social rules demonstrates propriety.
Ghi chú dùng từ sự đứng đắn
Sự đứng đắn liên quan đến hành xử phù hợp và đúng mực. Các từ liên quan: decorum (đạo đức), etiquette (phép xã giao), decency (lễ độ).
Video minh hoạ sự đứng đắn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sự đứng đắn
Câu hỏi thường gặp về "sự đứng đắn"
Sự đứng đắn tiếng Anh là gì?
Sự đứng đắn tiếng Anh là "propriety" (danh từ), nghĩa là: Sự đúng đắn, phù hợp trong hành xử hoặc thái độ xã hội.
"propriety" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"propriety" nghĩa tiếng Việt là "sự đứng đắn". Sự đứng đắn liên quan đến hành xử phù hợp và đúng mực.
Phát âm "propriety" như thế nào?
"propriety" có phiên âm IPA /prəˈpraɪəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "propriety"?
He always behaves with propriety in every situation. — Anh ấy luôn cư xử với sự đứng đắn trong mọi hoàn cảnh.