Tiếng Việt
Sự gây trở ngại tiếng Anh là gì?
sự gây trở ngại tiếng Anh là Hindrance /hɪndrəns/. Sự cản trở hoặc gây khó khăn trong việc thực hiện điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hindrance
Ví dụ câu với sự gây trở ngại / Hindrance
- 1
Sự thiếu tài chính là một trở ngại lớn cho dự án.
Lack of funding is a major hindrance to the project.
- 2
Các quy định phức tạp có thể trở thành trở ngại cho doanh nghiệp mới.
Complex regulations can be a hindrance to new businesses.
Ghi chú dùng từ sự gây trở ngại
Hindrance là một danh từ chỉ sự cản trở hoặc khó khăn. Các từ liên quan: obstacle (rào cản), barrier (rào chắn), impediment (trở ngại).
Video minh hoạ sự gây trở ngại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự gây trở ngại
Câu hỏi thường gặp về "sự gây trở ngại"
Sự gây trở ngại tiếng Anh là gì?
Sự gây trở ngại tiếng Anh là "Hindrance" (danh từ), nghĩa là: Sự cản trở hoặc gây khó khăn trong việc thực hiện điều gì đó.
"Hindrance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hindrance" nghĩa tiếng Việt là "sự gây trở ngại". Hindrance là một danh từ chỉ sự cản trở hoặc khó khăn.
Phát âm "Hindrance" như thế nào?
"Hindrance" có phiên âm IPA /hɪndrəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hindrance"?
Lack of funding is a major hindrance to the project. — Sự thiếu tài chính là một trở ngại lớn cho dự án.