Tiếng Việt
Trở ngại tiếng Anh là gì?
trở ngại tiếng Anh là obstacle /ˈɑbstəkəl/. Chướng ngại vật gây cản trở tiến trình hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
obstacle
Ví dụ câu với trở ngại / obstacle
- 1
Anh ấy gặp nhiều trở ngại trong công việc.
He faced many obstacles in his career.
- 2
Trở ngại này có thể vượt qua nếu chúng ta cố gắng hơn.
This obstacle can be overcome if we try harder.
Ghi chú dùng từ trở ngại
Trở ngại là những điều gây khó khăn hoặc cản trở. Các từ liên quan gồm 'barrier' (rào cản), 'hindrance' (trở ngại), 'difficulty' (khó khăn).
Video minh hoạ trở ngại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trở ngại
Câu hỏi thường gặp về "trở ngại"
Trở ngại tiếng Anh là gì?
Trở ngại tiếng Anh là "obstacle" (danh từ), nghĩa là: Chướng ngại vật gây cản trở tiến trình hoặc hoạt động.
"obstacle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"obstacle" nghĩa tiếng Việt là "trở ngại". Trở ngại là những điều gây khó khăn hoặc cản trở.
Phát âm "obstacle" như thế nào?
"obstacle" có phiên âm IPA /ˈɑbstəkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "obstacle"?
He faced many obstacles in his career. — Anh ấy gặp nhiều trở ngại trong công việc.