Tiếng Việt
Sự giả tạo tiếng Anh là gì?
sự giả tạo tiếng Anh là falseness /ˈfɔːlsnəs/. Tính chất hoặc trạng thái của việc giả dối hoặc không chân thật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
falseness
Ví dụ câu với sự giả tạo / falseness
- 1
Her smile was full of falseness, không chân thật.
The falseness of his apology was obvious to everyone.
- 2
Sự giả tạo trong hành động của cô ấy khiến mọi người không tin tưởng.
His falseness in pretending to be friendly was evident.
Ghi chú dùng từ sự giả tạo
Sự giả tạo đề cập đến tính chất của việc không thành thật hoặc giả dối. Các từ liên quan gồm có 'deception' (lừa dối), 'insincerity' (không chân thành), và 'hypocrisy' (đạo đức giả).
Video minh hoạ sự giả tạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự giả tạo
Câu hỏi thường gặp về "sự giả tạo"
Sự giả tạo tiếng Anh là gì?
Sự giả tạo tiếng Anh là "falseness" (danh từ), nghĩa là: Tính chất hoặc trạng thái của việc giả dối hoặc không chân thật.
"falseness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"falseness" nghĩa tiếng Việt là "sự giả tạo". Sự giả tạo đề cập đến tính chất của việc không thành thật hoặc giả dối.
Phát âm "falseness" như thế nào?
"falseness" có phiên âm IPA /ˈfɔːlsnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "falseness"?
The falseness of his apology was obvious to everyone. — Her smile was full of falseness, không chân thật.