Tiếng Việt
Giả tạo tiếng Anh là gì?
giả tạo tiếng Anh là affected /əˈfɛktəd/. Danh từ chỉ người hoặc vật giả tạo, không chân thật, thường dùng để mô tả sự giả dối hoặc giả mạo trong cảm xúc hoặc hành động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
affected
Ví dụ câu với giả tạo / affected
- 1
Anh ấy luôn tỏ ra vui vẻ nhưng thực ra rất giả tạo.
He always acts cheerful but is actually affected.
- 2
Cô ấy có vẻ giả tạo khi nói chuyện với mọi người.
She seems affected when talking to everyone.
Ghi chú dùng từ giả tạo
Giả tạo là tính từ mô tả sự không chân thật, giả mạo cảm xúc hoặc hành động. Các từ liên quan: giả dối (dishonest), giả mạo (fake), giả vờ (pretend).
Video minh hoạ giả tạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giả tạo
Câu hỏi thường gặp về "giả tạo"
Giả tạo tiếng Anh là gì?
Giả tạo tiếng Anh là "affected" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ người hoặc vật giả tạo, không chân thật, thường dùng để mô tả sự giả dối hoặc giả mạo trong cảm xúc hoặc hành động.
"affected" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"affected" nghĩa tiếng Việt là "giả tạo". Giả tạo là tính từ mô tả sự không chân thật, giả mạo cảm xúc hoặc hành động.
Phát âm "affected" như thế nào?
"affected" có phiên âm IPA /əˈfɛktəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "affected"?
He always acts cheerful but is actually affected. — Anh ấy luôn tỏ ra vui vẻ nhưng thực ra rất giả tạo.