The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự giả thiết tiếng Anh là gì?

sự giả thiết tiếng Anh là hypothesis /haɪˈpɒθəsɪs/. Giả thuyết là một giả định hoặc giả thiết được đưa ra để giải thích một hiện tượng hoặc vấn đề nào đó, thường dùng trong nghiên cứu khoa học.

Hình minh hoạ "sự giả thiết" tiếng Anh là "hypothesis"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hypothesis

Danh từ
/haɪˈpɒθəsɪs/

Ví dụ câu với sự giả thiết / hypothesis

  1. 1

    Giả thuyết của nhà khoa học đã được kiểm chứng qua các thử nghiệm.

    The scientist's hypothesis was tested through experiments.

  2. 2

    Chúng ta cần xây dựng giả thuyết trước khi bắt đầu phân tích dữ liệu.

    We need to formulate a hypothesis before analyzing the data.

Ghi chú dùng từ sự giả thiết

Giả thuyết là một giả định ban đầu trong nghiên cứu, liên quan đến các thuật ngữ như 'theory' (lý thuyết), 'conjecture' (giả thiết), và 'speculation' (suy đoán).

Video minh hoạ sự giả thiết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự giả thiết

Câu hỏi thường gặp về "sự giả thiết"

Sự giả thiết tiếng Anh là gì?

Sự giả thiết tiếng Anh là "hypothesis" (danh từ), nghĩa là: Giả thuyết là một giả định hoặc giả thiết được đưa ra để giải thích một hiện tượng hoặc vấn đề nào đó, thường dùng trong nghiên cứu khoa học.

"hypothesis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hypothesis" nghĩa tiếng Việt là "sự giả thiết". Giả thuyết là một giả định ban đầu trong nghiên cứu, liên quan đến các thuật ngữ như 'theory' (lý thuyết), 'conjecture' (giả thiết), và 'speculation' (suy đoán).

Phát âm "hypothesis" như thế nào?

"hypothesis" có phiên âm IPA /haɪˈpɒθəsɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hypothesis"?

The scientist's hypothesis was tested through experiments. — Giả thuyết của nhà khoa học đã được kiểm chứng qua các thử nghiệm.