Tiếng Việt
Bác bỏ giả thiết tiếng Anh là gì?
Bác bỏ giả thiết tiếng Anh là Disprove a hypothesis /dɪsˈpruːv ə haɪˈpɒθɪsɪs/. Chứng minh rằng giả thiết là sai, không đúng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Disprove a hypothesis
Ví dụ câu với Bác bỏ giả thiết / Disprove a hypothesis
- 1
Scientists work to disprove a hypothesis through experiments.
Các nhà khoa học làm việc để bác bỏ giả thiết thông qua các thí nghiệm.
- 2
She tried to disprove the hypothesis with new data.
Cô ấy cố gắng bác bỏ giả thiết bằng dữ liệu mới.
Ghi chú dùng từ Bác bỏ giả thiết
Bác bỏ giả thiết là quá trình phản biện giả thuyết. Các thuật ngữ liên quan: 'hypothesis' (giả thuyết), 'evidence' (bằng chứng), 'experiment' (thí nghiệm).
Video minh hoạ Bác bỏ giả thiết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bác bỏ giả thiết
Câu hỏi thường gặp về "Bác bỏ giả thiết"
Bác bỏ giả thiết tiếng Anh là gì?
Bác bỏ giả thiết tiếng Anh là "Disprove a hypothesis" (động từ), nghĩa là: Chứng minh rằng giả thiết là sai, không đúng.
"Disprove a hypothesis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Disprove a hypothesis" nghĩa tiếng Việt là "Bác bỏ giả thiết". Bác bỏ giả thiết là quá trình phản biện giả thuyết.
Phát âm "Disprove a hypothesis" như thế nào?
"Disprove a hypothesis" có phiên âm IPA /dɪsˈpruːv ə haɪˈpɒθɪsɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Disprove a hypothesis"?
Các nhà khoa học làm việc để bác bỏ giả thiết thông qua các thí nghiệm. — Scientists work to disprove a hypothesis through experiments.