Tiếng Việt
Sự giam cầm tiếng Anh là gì?
sự giam cầm tiếng Anh là Imprisonment /ɪmˈprɪznmənt/. Hành động hoặc trạng thái bị giam giữ trong tù hoặc nơi giam giữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Imprisonment
Ví dụ câu với sự giam cầm / Imprisonment
- 1
Anh ấy bị bắt giữ và chịu sự giam cầm trong suốt hai năm.
He was detained and subjected to imprisonment for two years.
- 2
Giam cầm có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến tâm lý của người bị bắt.
Imprisonment can have a serious impact on a person's mental health.
Ghi chú dùng từ sự giam cầm
Sự giam cầm đề cập đến việc bị giữ trong tù hoặc nơi giam giữ. Các từ liên quan gồm có 'detention' (sự giam giữ tạm thời), 'incarceration' (sự bỏ tù), và 'confinement' (sự giam giữ chặt chẽ).
Video minh hoạ sự giam cầm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự giam cầm
Câu hỏi thường gặp về "sự giam cầm"
Sự giam cầm tiếng Anh là gì?
Sự giam cầm tiếng Anh là "Imprisonment" (danh từ), nghĩa là: Hành động hoặc trạng thái bị giam giữ trong tù hoặc nơi giam giữ.
"Imprisonment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Imprisonment" nghĩa tiếng Việt là "sự giam cầm". Sự giam cầm đề cập đến việc bị giữ trong tù hoặc nơi giam giữ.
Phát âm "Imprisonment" như thế nào?
"Imprisonment" có phiên âm IPA /ɪmˈprɪznmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Imprisonment"?
He was detained and subjected to imprisonment for two years. — Anh ấy bị bắt giữ và chịu sự giam cầm trong suốt hai năm.