The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phạt tù tiếng Anh là gì?

phạt tù tiếng Anh là Sentence to imprisonment /ˈsɛntəns tə ɪmˈprɪznmənt/. Án phạt tù là hình phạt trong đó người phạm tội bị giam giữ trong tù trong một khoảng thời gian nhất định theo quyết định của tòa án.

Hình minh hoạ "phạt tù" tiếng Anh là "Sentence to imprisonment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Sentence to imprisonment

Động từ
/ˈsɛntəns tə ɪmˈprɪznmənt/

Ví dụ câu với phạt tù / Sentence to imprisonment

  1. 1

    Anh ấy bị phạt tù vì tội trộm cắp.

    He was sentenced to imprisonment for theft.

  2. 2

    Họ đã thi hành án phạt tù kéo dài 10 năm.

    They served a 10-year sentence to imprisonment.

Ghi chú dùng từ phạt tù

Phạt tù là hình phạt hình sự nhằm trừng trị người phạm tội. Các thuật ngữ liên quan gồm 'prison', 'incarceration', và 'detention'.

Video minh hoạ phạt tù

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với phạt tù

Câu hỏi thường gặp về "phạt tù"

Phạt tù tiếng Anh là gì?

Phạt tù tiếng Anh là "Sentence to imprisonment" (động từ), nghĩa là: Án phạt tù là hình phạt trong đó người phạm tội bị giam giữ trong tù trong một khoảng thời gian nhất định theo quyết định của tòa án.

"Sentence to imprisonment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Sentence to imprisonment" nghĩa tiếng Việt là "phạt tù". Phạt tù là hình phạt hình sự nhằm trừng trị người phạm tội.

Phát âm "Sentence to imprisonment" như thế nào?

"Sentence to imprisonment" có phiên âm IPA /ˈsɛntəns tə ɪmˈprɪznmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Sentence to imprisonment"?

He was sentenced to imprisonment for theft. — Anh ấy bị phạt tù vì tội trộm cắp.