Tiếng Việt
Sự giao hoán tiếng Anh là gì?
sự giao hoán tiếng Anh là commutation /ˌkɒmjʊˈteɪʃən/. Sự thay thế hoặc đổi chác một thứ gì đó bằng thứ khác, thường trong bối cảnh pháp lý hoặc tài chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
commutation
Ví dụ câu với sự giao hoán / commutation
- 1
Việc đổi tiền lấy hàng hóa là một dạng của sự giao hoán.
The exchange of money for goods is a form of commutation.
- 2
Trong luật pháp, sự giao hoán có thể giúp giảm án cho phạm nhân.
In law, commutation can help reduce a prison sentence.
Ghi chú dùng từ sự giao hoán
Sự giao hoán là quá trình đổi chác hoặc thay thế một thứ bằng thứ khác, thường liên quan đến pháp lý hoặc tài chính. Các từ liên quan gồm 'exchange' (trao đổi), 'substitution' (thay thế), 'remission' (miễn giảm).
Video minh hoạ sự giao hoán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự giao hoán
Câu hỏi thường gặp về "sự giao hoán"
Sự giao hoán tiếng Anh là gì?
Sự giao hoán tiếng Anh là "commutation" (danh từ), nghĩa là: Sự thay thế hoặc đổi chác một thứ gì đó bằng thứ khác, thường trong bối cảnh pháp lý hoặc tài chính.
"commutation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"commutation" nghĩa tiếng Việt là "sự giao hoán". Sự giao hoán là quá trình đổi chác hoặc thay thế một thứ bằng thứ khác, thường liên quan đến pháp lý hoặc tài chính.
Phát âm "commutation" như thế nào?
"commutation" có phiên âm IPA /ˌkɒmjʊˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "commutation"?
The exchange of money for goods is a form of commutation. — Việc đổi tiền lấy hàng hóa là một dạng của sự giao hoán.