Tiếng Việt
Sự giao cấu tiếng Anh là gì?
sự giao cấu tiếng Anh là intercourse /ˈɪntərˌkɔrs/. Hành động quan hệ tình dục giữa hai người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
intercourse
Ví dụ câu với sự giao cấu / intercourse
- 1
Họ đã có sự giao cấu lần đầu tiên sau nhiều năm quen biết.
They had their first intercourse after many years of knowing each other.
- 2
Giao cấu là một phần quan trọng của mối quan hệ tình cảm.
Intercourse is an important part of a romantic relationship.
Ghi chú dùng từ sự giao cấu
Sự giao cấu đề cập đến hành động quan hệ tình dục. Các từ liên quan gồm 'intimacy' (sự thân mật), 'sexual activity' (hoạt động tình dục), 'consent' (sự đồng ý).
Video minh hoạ sự giao cấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự giao cấu
- cấupinch
- giaointersect
- sự giao hợpcopulation
- sự giao dịchTransaction
- sự giao hoáncommutation
- sự giao nhauintersection
- sự giao thoainterference
- sự giao tiếpcommunication
- sự giao thiệpinteraction
- quan hệ tình dụcSexual intercourse
- sự giao thoa văn hóacultural interaction
- đồng ý giao cấu với aiconsent to intercourse
Câu hỏi thường gặp về "sự giao cấu"
Sự giao cấu tiếng Anh là gì?
Sự giao cấu tiếng Anh là "intercourse" (danh từ), nghĩa là: Hành động quan hệ tình dục giữa hai người.
"intercourse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"intercourse" nghĩa tiếng Việt là "sự giao cấu". Sự giao cấu đề cập đến hành động quan hệ tình dục.
Phát âm "intercourse" như thế nào?
"intercourse" có phiên âm IPA /ˈɪntərˌkɔrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "intercourse"?
They had their first intercourse after many years of knowing each other. — Họ đã có sự giao cấu lần đầu tiên sau nhiều năm quen biết.