Tiếng Việt
Sự giao thoa tiếng Anh là gì?
sự giao thoa tiếng Anh là interference /ˌɪntərˈfɪərəns/. Sự can thiệp hoặc tác động gây nhiễu hoặc làm gián đoạn quá trình hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
interference
Ví dụ câu với sự giao thoa / interference
- 1
Âm thanh bị nhiễu do sự giao thoa của các tín hiệu điện tử.
The sound was distorted due to interference from electronic signals.
- 2
Giao thoa giữa các nền văn hóa tạo ra những nét đặc trưng riêng biệt.
Cultural interference creates unique characteristics.
Ghi chú dùng từ sự giao thoa
Sự giao thoa đề cập đến hiện tượng can thiệp hoặc gây nhiễu trong quá trình hoạt động. Các thuật ngữ liên quan gồm 'intervene' (can thiệp), 'disruption' (gián đoạn), và 'intervene' (can thiệp).
Video minh hoạ sự giao thoa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự giao thoa
Câu hỏi thường gặp về "sự giao thoa"
Sự giao thoa tiếng Anh là gì?
Sự giao thoa tiếng Anh là "interference" (danh từ), nghĩa là: Sự can thiệp hoặc tác động gây nhiễu hoặc làm gián đoạn quá trình hoặc hoạt động.
"interference" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"interference" nghĩa tiếng Việt là "sự giao thoa". Sự giao thoa đề cập đến hiện tượng can thiệp hoặc gây nhiễu trong quá trình hoạt động.
Phát âm "interference" như thế nào?
"interference" có phiên âm IPA /ˌɪntərˈfɪərəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "interference"?
The sound was distorted due to interference from electronic signals. — Âm thanh bị nhiễu do sự giao thoa của các tín hiệu điện tử.