The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự gõ nhẹ sống gươm lên vai khi phong tước tiếng Anh là gì?

sự gõ nhẹ sống gươm lên vai khi phong tước tiếng Anh là dubbing ceremony /ˈdʌbɪŋ ˈsɛr.ɪ.mə.ni/. Lễ phong tước, khi người được phong tước nhận sự gõ nhẹ sống gươm lên vai như một nghi thức chính thức.

Hình minh hoạ "sự gõ nhẹ sống gươm lên vai khi phong tước" tiếng Anh là "dubbing ceremony"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dubbing ceremony

Danh từ
/ˈdʌbɪŋ ˈsɛr.ɪ.mə.ni/

Ví dụ câu với sự gõ nhẹ sống gươm lên vai khi phong tước / dubbing ceremony

  1. 1

    The king held a dubbing ceremony to bestow the noble title.

    Vua tổ chức lễ phong tước để ban tặng danh hiệu quý tộc.

  2. 2

    During the dubbing ceremony, the knight was officially knighted.

    Trong lễ phong tước, hiệp sĩ chính thức trở thành hiệp sĩ.

Ghi chú dùng từ sự gõ nhẹ sống gươm lên vai khi phong tước

Lễ phong tước là một nghi thức truyền thống trong đó người nhận được phong tước được gõ nhẹ sống gươm lên vai. Các thuật ngữ liên quan: 'knighting' (lễ phong hiệp sĩ), 'ceremony' (lễ nghi), 'titled' (có danh hiệu).

Video minh hoạ sự gõ nhẹ sống gươm lên vai khi phong tước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự gõ nhẹ sống gươm lên vai khi phong tước

Câu hỏi thường gặp về "sự gõ nhẹ sống gươm lên vai khi phong tước"

Sự gõ nhẹ sống gươm lên vai khi phong tước tiếng Anh là gì?

Sự gõ nhẹ sống gươm lên vai khi phong tước tiếng Anh là "dubbing ceremony" (danh từ), nghĩa là: Lễ phong tước, khi người được phong tước nhận sự gõ nhẹ sống gươm lên vai như một nghi thức chính thức.

"dubbing ceremony" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dubbing ceremony" nghĩa tiếng Việt là "sự gõ nhẹ sống gươm lên vai khi phong tước". Lễ phong tước là một nghi thức truyền thống trong đó người nhận được phong tước được gõ nhẹ sống gươm lên vai.

Phát âm "dubbing ceremony" như thế nào?

"dubbing ceremony" có phiên âm IPA /ˈdʌbɪŋ ˈsɛr.ɪ.mə.ni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dubbing ceremony"?

Vua tổ chức lễ phong tước để ban tặng danh hiệu quý tộc. — The king held a dubbing ceremony to bestow the noble title.