Tiếng Việt
Phong tước tiếng Anh là gì?
phong tước tiếng Anh là Bestow a title /bəˈstoʊ ə ˈtaɪtl/. Ban phát danh hiệu hoặc tước hiệu cho ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bestow a title
Ví dụ câu với phong tước / Bestow a title
- 1
Chủ tịch đã phong tước Hiệp sĩ cho ông ấy vì những đóng góp của ông.
The president bestowed the title of Knight upon him for his contributions.
- 2
Họ đã phong tước vương miện cho nữ hoàng trong buổi lễ đăng quang.
They bestowed the crown upon the queen during the coronation ceremony.
Ghi chú dùng từ phong tước
Phong tước là hành động trao tặng danh hiệu hoặc tước hiệu, như 'knight' (hiệp sĩ), 'duke' (công tước), 'professor' (giáo sư). Các từ liên quan gồm 'bestow' (trao tặng), 'confer' (trao), 'honor' (vinh danh).
Video minh hoạ phong tước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phong tước
Câu hỏi thường gặp về "phong tước"
Phong tước tiếng Anh là gì?
Phong tước tiếng Anh là "Bestow a title" (động từ), nghĩa là: Ban phát danh hiệu hoặc tước hiệu cho ai đó.
"Bestow a title" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bestow a title" nghĩa tiếng Việt là "phong tước". Phong tước là hành động trao tặng danh hiệu hoặc tước hiệu, như 'knight' (hiệp sĩ), 'duke' (công tước), 'professor' (giáo sư).
Phát âm "Bestow a title" như thế nào?
"Bestow a title" có phiên âm IPA /bəˈstoʊ ə ˈtaɪtl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bestow a title"?
The president bestowed the title of Knight upon him for his contributions. — Chủ tịch đã phong tước Hiệp sĩ cho ông ấy vì những đóng góp của ông.