Tiếng Việt
Sự gọi trở lại cho một buổi thử vai tiếng Anh là gì?
Sự gọi trở lại cho một buổi thử vai tiếng Anh là Callback /ˈkɔːlbæk/. Lời mời gọi trở lại để thử vai hoặc phỏng vấn lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Callback
Ví dụ câu với Sự gọi trở lại cho một buổi thử vai / Callback
- 1
The actor received a callback after the initial audition.
Diễn viên nhận được lời mời gọi trở lại sau buổi thử vai ban đầu.
- 2
She was excited to get a callback for the lead role.
Cô ấy háo hức khi nhận được lời mời gọi trở lại cho vai chính.
Ghi chú dùng từ Sự gọi trở lại cho một buổi thử vai
Callback là lời mời gọi trở lại để thử vai hoặc phỏng vấn lại. Các từ liên quan: audition (buổi thử vai), interview (phỏng vấn), casting (quy trình chọn diễn viên).
Video minh hoạ Sự gọi trở lại cho một buổi thử vai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sự gọi trở lại cho một buổi thử vai
Câu hỏi thường gặp về "Sự gọi trở lại cho một buổi thử vai"
Sự gọi trở lại cho một buổi thử vai tiếng Anh là gì?
Sự gọi trở lại cho một buổi thử vai tiếng Anh là "Callback" (danh từ), nghĩa là: Lời mời gọi trở lại để thử vai hoặc phỏng vấn lại.
"Callback" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Callback" nghĩa tiếng Việt là "Sự gọi trở lại cho một buổi thử vai". Callback là lời mời gọi trở lại để thử vai hoặc phỏng vấn lại.
Phát âm "Callback" như thế nào?
"Callback" có phiên âm IPA /ˈkɔːlbæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Callback"?
Diễn viên nhận được lời mời gọi trở lại sau buổi thử vai ban đầu. — The actor received a callback after the initial audition.