Tiếng Việt
Thử vai tiếng Anh là gì?
thử vai tiếng Anh là audition /ɑˈdɪʃən/. Thử vai là quá trình diễn thử để kiểm tra khả năng diễn xuất của một diễn viên trước khi được chọn vào vai chính trong một vở kịch hoặc phim.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
audition
Ví dụ câu với thử vai / audition
- 1
Cô ấy đã thử vai trong bộ phim mới của đạo diễn nổi tiếng.
She auditioned for the lead role in the new film by the famous director.
- 2
Anh ấy đã thử vai để chứng minh khả năng diễn xuất của mình.
He auditioned to prove his acting skills.
Ghi chú dùng từ thử vai
Thử vai là quá trình thử diễn để tuyển chọn diễn viên. Các từ liên quan: casting (quy trình tuyển chọn diễn viên), screen test (thử vai trên màn ảnh), callback (lần gọi lại sau thử vai).
Video minh hoạ thử vai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thử vai
Câu hỏi thường gặp về "thử vai"
Thử vai tiếng Anh là gì?
Thử vai tiếng Anh là "audition" (động từ), nghĩa là: Thử vai là quá trình diễn thử để kiểm tra khả năng diễn xuất của một diễn viên trước khi được chọn vào vai chính trong một vở kịch hoặc phim.
"audition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"audition" nghĩa tiếng Việt là "thử vai". Thử vai là quá trình thử diễn để tuyển chọn diễn viên.
Phát âm "audition" như thế nào?
"audition" có phiên âm IPA /ɑˈdɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "audition"?
She auditioned for the lead role in the new film by the famous director. — Cô ấy đã thử vai trong bộ phim mới của đạo diễn nổi tiếng.