Tiếng Việt
Trở lại tiếng Anh là gì?
trở lại tiếng Anh là return /rɪˈtɜrn/. quay trở lại nơi đã đi qua hoặc trạng thái ban đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
return
Ví dụ câu với trở lại / return
- 1
Tôi sẽ trở lại vào ngày mai.
I will return tomorrow.
- 2
Anh ấy đã trở lại sau một thời gian dài.
He has returned after a long time.
Ghi chú dùng từ trở lại
Trở lại có nghĩa là quay về nơi cũ hoặc trạng thái ban đầu. Các từ liên quan gồm: come back (quay lại), go back (quay trở lại), hồi phục (recover).
Video minh hoạ trở lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trở lại
- trở lại đâycome back here
- trở lại đường cũgo back the same way
- trở lại làm việcresume work
- trở lại phía saumove back
- trở lại bình thườngreturn to normal
- lạiagain
- sự trở lạicomeback
- quay trở lạiReturn
- tăng trở lạirebound
- đã quay trở lạireturned
- hoạt động trở lạiresumed activity
- quay trở lại làm việcReturn to work
Câu hỏi thường gặp về "trở lại"
Trở lại tiếng Anh là gì?
Trở lại tiếng Anh là "return" (động từ), nghĩa là: quay trở lại nơi đã đi qua hoặc trạng thái ban đầu.
"return" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"return" nghĩa tiếng Việt là "trở lại". Trở lại có nghĩa là quay về nơi cũ hoặc trạng thái ban đầu.
Phát âm "return" như thế nào?
"return" có phiên âm IPA /rɪˈtɜrn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "return"?
I will return tomorrow. — Tôi sẽ trở lại vào ngày mai.