The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự hiện thân mới tiếng Anh là gì?

sự hiện thân mới tiếng Anh là new embodiment /njuː ɪmˈbɒd.i.mənt/. Sự thể hiện hoặc biểu hiện mới của một ý tưởng hoặc hình thức.

Hình minh hoạ "sự hiện thân mới" tiếng Anh là "new embodiment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

new embodiment

Danh từ
/njuː ɪmˈbɒd.i.mənt/

Ví dụ câu với sự hiện thân mới / new embodiment

  1. 1

    The new embodiment of the character was more dynamic.

    Sự thể hiện mới của nhân vật này đã trở nên sinh động hơn.

  2. 2

    This sculpture is a new embodiment of modern art.

    Tác phẩm điêu khắc này là một sự hiện thân mới của nghệ thuật hiện đại.

Ghi chú dùng từ sự hiện thân mới

Sự hiện thân mới đề cập đến việc thể hiện một ý tưởng hoặc hình thức mới. Các từ liên quan gồm có 'manifestation' (sự biểu hiện), 'expression' (sự biểu đạt), và 'representation' (sự đại diện).

Video minh hoạ sự hiện thân mới

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự hiện thân mới

Câu hỏi thường gặp về "sự hiện thân mới"

Sự hiện thân mới tiếng Anh là gì?

Sự hiện thân mới tiếng Anh là "new embodiment" (danh từ), nghĩa là: Sự thể hiện hoặc biểu hiện mới của một ý tưởng hoặc hình thức.

"new embodiment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"new embodiment" nghĩa tiếng Việt là "sự hiện thân mới". Sự hiện thân mới đề cập đến việc thể hiện một ý tưởng hoặc hình thức mới.

Phát âm "new embodiment" như thế nào?

"new embodiment" có phiên âm IPA /njuː ɪmˈbɒd.i.mənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "new embodiment"?

Sự thể hiện mới của nhân vật này đã trở nên sinh động hơn. — The new embodiment of the character was more dynamic.