Tiếng Việt
Sự hiện diện tiếng Anh là gì?
sự hiện diện tiếng Anh là presence /ˈprɛzəns/. Sự có mặt hoặc tồn tại của ai đó hoặc cái gì đó tại một nơi nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
presence
Ví dụ câu với sự hiện diện / presence
- 1
Sự hiện diện của cô ấy trong cuộc họp làm mọi người cảm thấy yên tâm.
Her presence at the meeting reassured everyone.
- 2
Sự hiện diện của điện thoại di động ngày càng phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.
The presence of mobile phones has become increasingly common in daily life.
Ghi chú dùng từ sự hiện diện
Sự hiện diện thể hiện việc ai đó hoặc cái gì đó đang có mặt tại một nơi. Các từ liên quan: 'existence' (sự tồn tại), 'attendance' (sự có mặt), 'appearance' (sự xuất hiện).
Video minh hoạ sự hiện diện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự hiện diện
Câu hỏi thường gặp về "sự hiện diện"
Sự hiện diện tiếng Anh là gì?
Sự hiện diện tiếng Anh là "presence" (danh từ), nghĩa là: Sự có mặt hoặc tồn tại của ai đó hoặc cái gì đó tại một nơi nào đó.
"presence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"presence" nghĩa tiếng Việt là "sự hiện diện". Sự hiện diện thể hiện việc ai đó hoặc cái gì đó đang có mặt tại một nơi.
Phát âm "presence" như thế nào?
"presence" có phiên âm IPA /ˈprɛzəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "presence"?
Her presence at the meeting reassured everyone. — Sự hiện diện của cô ấy trong cuộc họp làm mọi người cảm thấy yên tâm.