Tiếng Việt
Sự hiện thân tiếng Anh là gì?
sự hiện thân tiếng Anh là embodiment /ɪmˈbɒd.i.mənt/. Sự thể hiện rõ ràng của một ý tưởng, phẩm chất hoặc cảm xúc qua hình thức vật chất hoặc hành động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
embodiment
Ví dụ câu với sự hiện thân / embodiment
- 1
Cô ấy là sự hiện thân của lòng nhân ái trong cộng đồng.
She is the embodiment of kindness in the community.
- 2
Bức tượng là sự hiện thân của nghệ thuật cổ điển.
The statue is the embodiment of classical art.
Ghi chú dùng từ sự hiện thân
Sự hiện thân thể hiện rõ một ý tưởng hoặc phẩm chất qua hình thức vật chất. Các từ liên quan gồm: 'manifestation' (sự biểu hiện), 'personification' (nhân cách hóa), 'representation' (đại diện).
Video minh hoạ sự hiện thân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự hiện thân
Câu hỏi thường gặp về "sự hiện thân"
Sự hiện thân tiếng Anh là gì?
Sự hiện thân tiếng Anh là "embodiment" (danh từ), nghĩa là: Sự thể hiện rõ ràng của một ý tưởng, phẩm chất hoặc cảm xúc qua hình thức vật chất hoặc hành động.
"embodiment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"embodiment" nghĩa tiếng Việt là "sự hiện thân". Sự hiện thân thể hiện rõ một ý tưởng hoặc phẩm chất qua hình thức vật chất.
Phát âm "embodiment" như thế nào?
"embodiment" có phiên âm IPA /ɪmˈbɒd.i.mənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "embodiment"?
She is the embodiment of kindness in the community. — Cô ấy là sự hiện thân của lòng nhân ái trong cộng đồng.