Tiếng Việt
Sự hiểu lầm tiếng Anh là gì?
sự hiểu lầm tiếng Anh là misunderstanding /ˌmɪsəndərˈstændɪŋ/. Sự hiểu lầm là trạng thái khi người ta không hiểu đúng ý nghĩa hoặc ý định của người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
misunderstanding
Ví dụ câu với sự hiểu lầm / misunderstanding
- 1
Có một sự hiểu lầm giữa hai người về kế hoạch họp mặt.
There was a misunderstanding about the meeting plans.
- 2
Sự hiểu lầm này đã gây ra nhiều rắc rối không cần thiết.
This misunderstanding caused unnecessary trouble.
Ghi chú dùng từ sự hiểu lầm
Sự hiểu lầm thường xảy ra trong giao tiếp. Các từ liên quan gồm có 'confusion' (sự nhầm lẫn), 'miscommunication' (sự giao tiếp sai lệch), và 'misinterpretation' (sự hiểu sai).
Video minh hoạ sự hiểu lầm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự hiểu lầm
Câu hỏi thường gặp về "sự hiểu lầm"
Sự hiểu lầm tiếng Anh là gì?
Sự hiểu lầm tiếng Anh là "misunderstanding" (danh từ), nghĩa là: Sự hiểu lầm là trạng thái khi người ta không hiểu đúng ý nghĩa hoặc ý định của người khác.
"misunderstanding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"misunderstanding" nghĩa tiếng Việt là "sự hiểu lầm". Sự hiểu lầm thường xảy ra trong giao tiếp.
Phát âm "misunderstanding" như thế nào?
"misunderstanding" có phiên âm IPA /ˌmɪsəndərˈstændɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "misunderstanding"?
There was a misunderstanding about the meeting plans. — Có một sự hiểu lầm giữa hai người về kế hoạch họp mặt.