Tiếng Việt
Sự hiểu nhanh tiếng Anh là gì?
sự hiểu nhanh tiếng Anh là quick understanding /kwɪk ˌʌndəˈstændɪŋ/. Khả năng hiểu nhanh chóng một vấn đề hoặc ý nghĩa của điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
quick understanding
Ví dụ câu với sự hiểu nhanh / quick understanding
- 1
Anh ấy có khả năng hiểu nhanh các bài giảng mới.
He has a quick understanding of new lectures.
- 2
Khả năng này giúp cô ấy học tập hiệu quả hơn.
This skill helps her learn more effectively.
Ghi chú dùng từ sự hiểu nhanh
Sự hiểu nhanh là khả năng nắm bắt ý nghĩa nhanh chóng. Các từ liên quan gồm 'comprehension' (khả năng hiểu), 'insight' (nhận thức sâu sắc), 'perception' (nhận thức).
Video minh hoạ sự hiểu nhanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự hiểu nhanh
- nhanhfast
- sự hiểuunderstanding
- cách hiểuunderstanding
- thấu hiểuunderstanding
- hiểu cặn kẽThorough understanding
- Hiểu chuyệnUnderstanding
- hiểu rõ hơnGain deeper understanding
- sự hiểu lầmmisunderstanding
- sự hiểu nhầmmisunderstanding
- sự thấu hiểuunderstanding
- hiểu ý đồng độiteam understanding
- biên bản ghi nhớmemorandum of understanding (MOU)
Câu hỏi thường gặp về "sự hiểu nhanh"
Sự hiểu nhanh tiếng Anh là gì?
Sự hiểu nhanh tiếng Anh là "quick understanding" (danh từ), nghĩa là: Khả năng hiểu nhanh chóng một vấn đề hoặc ý nghĩa của điều gì đó.
"quick understanding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"quick understanding" nghĩa tiếng Việt là "sự hiểu nhanh". Sự hiểu nhanh là khả năng nắm bắt ý nghĩa nhanh chóng.
Phát âm "quick understanding" như thế nào?
"quick understanding" có phiên âm IPA /kwɪk ˌʌndəˈstændɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "quick understanding"?
He has a quick understanding of new lectures. — Anh ấy có khả năng hiểu nhanh các bài giảng mới.