The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự hiểu tiếng Anh là gì?

sự hiểu tiếng Anh là understanding /ˌʌndəˈstændɪŋ/. Khái niệm hoặc khả năng hiểu rõ về một vấn đề hoặc tình huống.

Hình minh hoạ "sự hiểu" tiếng Anh là "understanding"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

understanding

Danh từ
/ˌʌndəˈstændɪŋ/

Ví dụ câu với sự hiểu / understanding

  1. 1

    Tôi có sự hiểu biết sâu sắc về văn hóa Việt Nam.

    She has a good understanding of French literature.

  2. 2

    Sự hiểu biết giữa hai người giúp họ hợp tác hiệu quả hơn.

    Mutual understanding is key to a successful relationship.

Ghi chú dùng từ sự hiểu

Sự hiểu đề cập đến khả năng hoặc quá trình hiểu biết về một điều gì đó. Các từ liên quan gồm có 'comprehension' (sự hiểu), 'perception' (nhận thức), và 'insight' (nhận thức sâu sắc).

Video minh hoạ sự hiểu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự hiểu

Câu hỏi thường gặp về "sự hiểu"

Sự hiểu tiếng Anh là gì?

Sự hiểu tiếng Anh là "understanding" (danh từ), nghĩa là: Khái niệm hoặc khả năng hiểu rõ về một vấn đề hoặc tình huống.

"understanding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"understanding" nghĩa tiếng Việt là "sự hiểu". Sự hiểu đề cập đến khả năng hoặc quá trình hiểu biết về một điều gì đó.

Phát âm "understanding" như thế nào?

"understanding" có phiên âm IPA /ˌʌndəˈstændɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "understanding"?

She has a good understanding of French literature. — Tôi có sự hiểu biết sâu sắc về văn hóa Việt Nam.