Tiếng Việt
Sự hồi sinh tiếng Anh là gì?
Sự hồi sinh tiếng Anh là Resuscitation /rɪˌsʌsɪˈteɪʃən/. Hành động cấp cứu để khôi phục lại sự sống cho người đã ngưng thở hoặc ngưng tim.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Resuscitation
Ví dụ câu với Sự hồi sinh / Resuscitation
- 1
Bác sĩ đã thực hiện hồi sinh cho bệnh nhân sau khi ngưng thở.
The doctor performed resuscitation on the patient after they stopped breathing.
- 2
Học viện y dược đào tạo kỹ năng hồi sinh cho sinh viên.
The medical school teaches students resuscitation techniques.
Ghi chú dùng từ Sự hồi sinh
Resuscitation là quá trình cấp cứu để khôi phục sự sống, thường liên quan đến hồi sinh tim phổi. Các thuật ngữ liên quan gồm CPR (hồi sinh tim phổi), emergency response (phản ứng khẩn cấp), và first aid (sơ cứu).
Video minh hoạ Sự hồi sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Sự hồi sinh
- HồiStar anise
- sinhbirth
- hồi sinhrevive
- sự hồi hộpanticipation
- sự hồi tưởngrecollection
- hô hấp nhân tạocardiopulmonary resuscitation (CPR)
- hồi sức cấp cứuresuscitation
- khoa gây mê hồi sứcanesthesia and resuscitation department
- khoa hồi sức cấp cứuemergency resuscitation department
- cấp cứu ngừng tuần hoànCardiopulmonary Resuscitation
Câu hỏi thường gặp về "Sự hồi sinh"
Sự hồi sinh tiếng Anh là gì?
Sự hồi sinh tiếng Anh là "Resuscitation" (danh từ), nghĩa là: Hành động cấp cứu để khôi phục lại sự sống cho người đã ngưng thở hoặc ngưng tim.
"Resuscitation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Resuscitation" nghĩa tiếng Việt là "Sự hồi sinh". Resuscitation là quá trình cấp cứu để khôi phục sự sống, thường liên quan đến hồi sinh tim phổi.
Phát âm "Resuscitation" như thế nào?
"Resuscitation" có phiên âm IPA /rɪˌsʌsɪˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Resuscitation"?
The doctor performed resuscitation on the patient after they stopped breathing. — Bác sĩ đã thực hiện hồi sinh cho bệnh nhân sau khi ngưng thở.