Tiếng Việt
Hồi sinh tiếng Anh là gì?
hồi sinh tiếng Anh là revive /rɪˈvaɪv/. làm sống lại, hồi sinh; làm tỉnh lại sau khi chết hoặc ngưng trệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
revive
Ví dụ câu với hồi sinh / revive
- 1
Bệnh nhân đã hồi sinh sau khi được cấp cứu kịp thời.
The patient was revived after prompt medical intervention.
- 2
Câu chuyện này đã hồi sinh niềm tin trong cộng đồng.
This story revived hope within the community.
Ghi chú dùng từ hồi sinh
Hồi sinh là hành động làm cho cái gì đó sống lại hoặc trở lại trạng thái ban đầu. Các từ liên quan: 'resurrect' (phục sinh), 'revitalise' (làm sống lại, làm mới), 'resuscitate' (hồi sức, cấp cứu).
Video minh hoạ hồi sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hồi sinh
Câu hỏi thường gặp về "hồi sinh"
Hồi sinh tiếng Anh là gì?
Hồi sinh tiếng Anh là "revive" (động từ), nghĩa là: làm sống lại, hồi sinh; làm tỉnh lại sau khi chết hoặc ngưng trệ.
"revive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"revive" nghĩa tiếng Việt là "hồi sinh". Hồi sinh là hành động làm cho cái gì đó sống lại hoặc trở lại trạng thái ban đầu.
Phát âm "revive" như thế nào?
"revive" có phiên âm IPA /rɪˈvaɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "revive"?
The patient was revived after prompt medical intervention. — Bệnh nhân đã hồi sinh sau khi được cấp cứu kịp thời.