The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cấp cứu ngừng tuần hoàn tiếng Anh là gì?

cấp cứu ngừng tuần hoàn tiếng Anh là Cardiopulmonary Resuscitation /ˌkɑrdioʊˈpʊlməˌnɛri rɪˌsʌsɪˈteɪʃən/. Hồi sinh tim phổi, kỹ thuật cấp cứu để duy trì sự sống cho người ngừng thở hoặc ngưng tim.

Hình minh hoạ "cấp cứu ngừng tuần hoàn" tiếng Anh là "Cardiopulmonary Resuscitation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Cardiopulmonary Resuscitation

Danh từ
/ˌkɑrdioʊˈpʊlməˌnɛri rɪˌsʌsɪˈteɪʃən/

Ví dụ câu với cấp cứu ngừng tuần hoàn / Cardiopulmonary Resuscitation

  1. 1

    Trong trường hợp ngừng tim, nhân viên y tế sẽ thực hiện CPR để cứu sống bệnh nhân.

    In case of cardiac arrest, medical staff perform CPR to save the patient's life.

  2. 2

    Bạn đã biết cách thực hiện CPR chưa? Nó rất quan trọng trong các tình huống khẩn cấp.

    Do you know how to perform CPR? It's crucial in emergency situations.

Ghi chú dùng từ cấp cứu ngừng tuần hoàn

CPR là viết tắt của 'Cardiopulmonary Resuscitation', nghĩa là hồi sinh tim phổi, một kỹ thuật cấp cứu quan trọng trong y học. Các thuật ngữ liên quan gồm 'defibrillator' (máy sốc tim), 'AED' (máy khử rung tim tự động), và 'emergency response' (phản ứng khẩn cấp).

Video minh hoạ cấp cứu ngừng tuần hoàn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cấp cứu ngừng tuần hoàn

Câu hỏi thường gặp về "cấp cứu ngừng tuần hoàn"

Cấp cứu ngừng tuần hoàn tiếng Anh là gì?

Cấp cứu ngừng tuần hoàn tiếng Anh là "Cardiopulmonary Resuscitation" (danh từ), nghĩa là: Hồi sinh tim phổi, kỹ thuật cấp cứu để duy trì sự sống cho người ngừng thở hoặc ngưng tim.

"Cardiopulmonary Resuscitation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Cardiopulmonary Resuscitation" nghĩa tiếng Việt là "cấp cứu ngừng tuần hoàn". CPR là viết tắt của 'Cardiopulmonary Resuscitation', nghĩa là hồi sinh tim phổi, một kỹ thuật cấp cứu quan trọng trong y học.

Phát âm "Cardiopulmonary Resuscitation" như thế nào?

"Cardiopulmonary Resuscitation" có phiên âm IPA /ˌkɑrdioʊˈpʊlməˌnɛri rɪˌsʌsɪˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Cardiopulmonary Resuscitation"?

In case of cardiac arrest, medical staff perform CPR to save the patient's life. — Trong trường hợp ngừng tim, nhân viên y tế sẽ thực hiện CPR để cứu sống bệnh nhân.