The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự hợp nhất lại tiếng Anh là gì?

sự hợp nhất lại tiếng Anh là reintegration /ˌriːɪntɪˈɡreɪʃən/. Sự trở lại hoặc hợp nhất sau khi tách rời hoặc phân chia.

Hình minh hoạ "sự hợp nhất lại" tiếng Anh là "reintegration"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

reintegration

Danh từ
/ˌriːɪntɪˈɡreɪʃən/

Ví dụ câu với sự hợp nhất lại / reintegration

  1. 1

    The reintegration of the team improved their performance.

    Sự hợp nhất lại của nhóm đã cải thiện hiệu suất của họ.

  2. 2

    Reintegration into society can be challenging for ex-prisoners.

    Việc hòa nhập lại vào xã hội có thể là thử thách đối với những người từng phạm tội.

Ghi chú dùng từ sự hợp nhất lại

Reintegration đề cập đến quá trình trở lại hoặc hợp nhất sau khi bị tách rời. Các từ liên quan gồm có 'reunification' (hợp nhất), 'reconciliation' (hòa giải), và 'restoration' (khôi phục).

Video minh hoạ sự hợp nhất lại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự hợp nhất lại

Câu hỏi thường gặp về "sự hợp nhất lại"

Sự hợp nhất lại tiếng Anh là gì?

Sự hợp nhất lại tiếng Anh là "reintegration" (danh từ), nghĩa là: Sự trở lại hoặc hợp nhất sau khi tách rời hoặc phân chia.

"reintegration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"reintegration" nghĩa tiếng Việt là "sự hợp nhất lại". Reintegration đề cập đến quá trình trở lại hoặc hợp nhất sau khi bị tách rời.

Phát âm "reintegration" như thế nào?

"reintegration" có phiên âm IPA /ˌriːɪntɪˈɡreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "reintegration"?

Sự hợp nhất lại của nhóm đã cải thiện hiệu suất của họ. — The reintegration of the team improved their performance.