Tiếng Việt
Sự hợp tác tiếng Anh là gì?
sự hợp tác tiếng Anh là cooperation /koʊˌɑpəˈreɪʃən/. Sự làm việc cùng nhau để đạt mục tiêu chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cooperation
Ví dụ câu với sự hợp tác / cooperation
- 1
Họ cần sự hợp tác của tất cả các thành viên để thành công.
They need the cooperation of all members to succeed.
- 2
Hợp tác giữa các công ty đã giúp dự án tiến triển nhanh hơn.
The cooperation between the companies helped the project progress faster.
Ghi chú dùng từ sự hợp tác
Hợp tác là quá trình làm việc chung để đạt mục tiêu. Các từ liên quan: hợp tác xã (cooperative), hợp tác quốc tế (international cooperation), cộng tác (collaboration).
Video minh hoạ sự hợp tác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự hợp tác
- HợpSuitable
- hợp táccooperation
- nội ứngInsider cooperation
- lễ ký kếtsigning ceremony on cooperation agreement
- sự hợp âmChord
- sự hợp lýrationality
- sự hợp nhấtintegration
- Bất cộng tácNon-cooperation
- sự hợp thànhsynthesis
- liên kết vùngregional cooperation
- sự bất hợp tácnon-cooperation
- hợp tác lâu dàilong-term cooperation
Câu hỏi thường gặp về "sự hợp tác"
Sự hợp tác tiếng Anh là gì?
Sự hợp tác tiếng Anh là "cooperation" (danh từ), nghĩa là: Sự làm việc cùng nhau để đạt mục tiêu chung.
"cooperation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cooperation" nghĩa tiếng Việt là "sự hợp tác". Hợp tác là quá trình làm việc chung để đạt mục tiêu.
Phát âm "cooperation" như thế nào?
"cooperation" có phiên âm IPA /koʊˌɑpəˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cooperation"?
They need the cooperation of all members to succeed. — Họ cần sự hợp tác của tất cả các thành viên để thành công.