Tiếng Việt
Sự huy động tiếng Anh là gì?
sự huy động tiếng Anh là mobilization /ˌmoʊbəlaɪˈzeɪʃən/. Quá trình huy động lực lượng hoặc nguồn lực để chuẩn bị hoặc thực hiện một hoạt động hoặc chiến dịch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mobilization
Ví dụ câu với sự huy động / mobilization
- 1
Quá trình huy động quân đội bắt đầu trước chiến tranh.
The mobilization of troops began before the war.
- 2
Chính phủ đã thực hiện huy động tài chính để đối phó với khủng hoảng.
The government carried out financial mobilization to address the crisis.
Ghi chú dùng từ sự huy động
Sự huy động liên quan đến việc tập hợp hoặc huy động các nguồn lực hoặc lực lượng. Các từ liên quan gồm có 'mobilize' (huy động), 'mobilized' (đã huy động), 'mobilizing' (đang huy động).
Video minh hoạ sự huy động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự huy động
Câu hỏi thường gặp về "sự huy động"
Sự huy động tiếng Anh là gì?
Sự huy động tiếng Anh là "mobilization" (danh từ), nghĩa là: Quá trình huy động lực lượng hoặc nguồn lực để chuẩn bị hoặc thực hiện một hoạt động hoặc chiến dịch.
"mobilization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mobilization" nghĩa tiếng Việt là "sự huy động". Sự huy động liên quan đến việc tập hợp hoặc huy động các nguồn lực hoặc lực lượng.
Phát âm "mobilization" như thế nào?
"mobilization" có phiên âm IPA /ˌmoʊbəlaɪˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mobilization"?
The mobilization of troops began before the war. — Quá trình huy động quân đội bắt đầu trước chiến tranh.