The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công tác dân vận tiếng Anh là gì?

công tác dân vận tiếng Anh là mass mobilization work /mæs ˌmoʊbələˈzeɪʃən wɜrk/. Công tác vận động quần chúng để đạt được mục tiêu chính trị hoặc xã hội.

Hình minh hoạ "công tác dân vận" tiếng Anh là "mass mobilization work"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mass mobilization work

Danh từ
/mæs ˌmoʊbələˈzeɪʃən wɜrk/

Ví dụ câu với công tác dân vận / mass mobilization work

  1. 1

    Chính phủ đã tăng cường công tác dân vận để nâng cao ý thức cộng đồng.

    The government has strengthened mass mobilization work to raise community awareness.

  2. 2

    Công tác dân vận đóng vai trò quan trọng trong các chiến dịch chính trị.

    Mass mobilization work plays a crucial role in political campaigns.

Ghi chú dùng từ công tác dân vận

Công tác dân vận là hoạt động vận động quần chúng để thực hiện các mục tiêu chính trị hoặc xã hội. Các thuật ngữ liên quan: vận động quần chúng, tuyên truyền, tổ chức cộng đồng.

Video minh hoạ công tác dân vận

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công tác dân vận

Câu hỏi thường gặp về "công tác dân vận"

Công tác dân vận tiếng Anh là gì?

Công tác dân vận tiếng Anh là "mass mobilization work" (danh từ), nghĩa là: Công tác vận động quần chúng để đạt được mục tiêu chính trị hoặc xã hội.

"mass mobilization work" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mass mobilization work" nghĩa tiếng Việt là "công tác dân vận". Công tác dân vận là hoạt động vận động quần chúng để thực hiện các mục tiêu chính trị hoặc xã hội.

Phát âm "mass mobilization work" như thế nào?

"mass mobilization work" có phiên âm IPA /mæs ˌmoʊbələˈzeɪʃən wɜrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mass mobilization work"?

The government has strengthened mass mobilization work to raise community awareness. — Chính phủ đã tăng cường công tác dân vận để nâng cao ý thức cộng đồng.