Tiếng Việt
Huy động tiếng Anh là gì?
huy động tiếng Anh là Mobilize /ˈmoʊbəˌlaɪz/. Kêu gọi hoặc sắp xếp lực lượng, nguồn lực để chuẩn bị hoặc hành động cho một mục đích cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mobilize
Ví dụ câu với huy động / Mobilize
- 1
Chính phủ đã huy động các nguồn lực để đối phó với thiên tai.
The government mobilized resources to respond to the natural disaster.
- 2
Quân đội được huy động để giữ gìn an ninh trong cuộc biểu tình.
The army was mobilized to maintain security during the protest.
Ghi chú dùng từ huy động
Huy động thường liên quan đến việc tập hợp lực lượng hoặc nguồn lực. Các từ liên quan gồm 'organize' (tổ chức), 'deploy' (triển khai), và 'assemble' (tụ họp).
Video minh hoạ huy động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với huy động
Câu hỏi thường gặp về "huy động"
Huy động tiếng Anh là gì?
Huy động tiếng Anh là "Mobilize" (động từ), nghĩa là: Kêu gọi hoặc sắp xếp lực lượng, nguồn lực để chuẩn bị hoặc hành động cho một mục đích cụ thể.
"Mobilize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mobilize" nghĩa tiếng Việt là "huy động". Huy động thường liên quan đến việc tập hợp lực lượng hoặc nguồn lực.
Phát âm "Mobilize" như thế nào?
"Mobilize" có phiên âm IPA /ˈmoʊbəˌlaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mobilize"?
The government mobilized resources to respond to the natural disaster. — Chính phủ đã huy động các nguồn lực để đối phó với thiên tai.