Tiếng Việt
Sự ỉm đi tiếng Anh là gì?
sự ỉm đi tiếng Anh là Suppression /səˈprɛʃən/. Hành động kìm nén hoặc đàn áp cảm xúc, ý kiến hoặc hành động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Suppression
Ví dụ câu với sự ỉm đi / Suppression
- 1
Việc kiểm soát cảm xúc của cô ấy là một dạng sự ỉm đi.
Her suppression of emotions is a form of emotional control.
- 2
Chính phủ đã thực hiện sự ỉm đi các cuộc biểu tình.
The government carried out suppression of the protests.
Ghi chú dùng từ sự ỉm đi
Sự ỉm đi liên quan đến việc giữ kín hoặc hạn chế biểu đạt cảm xúc hoặc ý kiến. Các từ liên quan gồm có 'repression' (đàn áp), 'censorship' (kiểm duyệt), và 'silencing' (làm im lặng).
Video minh hoạ sự ỉm đi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự ỉm đi
Câu hỏi thường gặp về "sự ỉm đi"
Sự ỉm đi tiếng Anh là gì?
Sự ỉm đi tiếng Anh là "Suppression" (danh từ), nghĩa là: Hành động kìm nén hoặc đàn áp cảm xúc, ý kiến hoặc hành động.
"Suppression" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Suppression" nghĩa tiếng Việt là "sự ỉm đi". Sự ỉm đi liên quan đến việc giữ kín hoặc hạn chế biểu đạt cảm xúc hoặc ý kiến.
Phát âm "Suppression" như thế nào?
"Suppression" có phiên âm IPA /səˈprɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Suppression"?
Her suppression of emotions is a form of emotional control. — Việc kiểm soát cảm xúc của cô ấy là một dạng sự ỉm đi.