The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ăng ten ứng chế tiếng Anh là gì?

ăng ten ứng chế tiếng Anh là Suppression antenna /səˈprɛʃən ænˈtɛnə/. Ăng-ten dùng để kiểm soát hoặc hạn chế tín hiệu hoặc phát sóng.

Hình minh hoạ "ăng ten ứng chế" tiếng Anh là "Suppression antenna"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Suppression antenna

Danh từ
/səˈprɛʃən ænˈtɛnə/

Ví dụ câu với ăng ten ứng chế / Suppression antenna

  1. 1

    Chúng tôi đã lắp đặt một ăng-ten ứng chế để giảm thiểu nhiễu sóng.

    We installed a suppression antenna to minimize signal interference.

  2. 2

    Ăng-ten ứng chế giúp kiểm soát phạm vi phát sóng của thiết bị.

    The suppression antenna helps control the broadcast range of the device.

Ghi chú dùng từ ăng ten ứng chế

Ăng-ten ứng chế là thiết bị dùng để hạn chế hoặc kiểm soát tín hiệu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'antenna' (ăng-ten), 'signal' (tín hiệu), 'interference' (nhiễu).

Video minh hoạ ăng ten ứng chế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ăng ten ứng chế

Câu hỏi thường gặp về "ăng ten ứng chế"

Ăng ten ứng chế tiếng Anh là gì?

Ăng ten ứng chế tiếng Anh là "Suppression antenna" (danh từ), nghĩa là: Ăng-ten dùng để kiểm soát hoặc hạn chế tín hiệu hoặc phát sóng.

"Suppression antenna" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Suppression antenna" nghĩa tiếng Việt là "ăng ten ứng chế". Ăng-ten ứng chế là thiết bị dùng để hạn chế hoặc kiểm soát tín hiệu.

Phát âm "Suppression antenna" như thế nào?

"Suppression antenna" có phiên âm IPA /səˈprɛʃən ænˈtɛnə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Suppression antenna"?

We installed a suppression antenna to minimize signal interference. — Chúng tôi đã lắp đặt một ăng-ten ứng chế để giảm thiểu nhiễu sóng.