The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự kết hạch tiếng Anh là gì?

sự kết hạch tiếng Anh là nucleation /ˌnjuːklɪˈeɪʃən/. Quá trình hình thành hạt nhân trong một chất hoặc hệ thống, thường liên quan đến sự bắt đầu của quá trình kết tinh hoặc kết tụ.

Hình minh hoạ "sự kết hạch" tiếng Anh là "nucleation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

nucleation

Danh từ
/ˌnjuːklɪˈeɪʃən/

Ví dụ câu với sự kết hạch / nucleation

  1. 1

    Quá trình kết hạch đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành của các tinh thể trong đá.

    Nucleation plays a crucial role in the formation of crystals within rocks.

  2. 2

    Sự kết hạch của các phân tử nước tạo thành các giọt nước nhỏ trong sương mù.

    Water molecule nucleation leads to the formation of tiny droplets in fog.

Ghi chú dùng từ sự kết hạch

Sự kết hạch là bước đầu trong quá trình hình thành các cấu trúc lớn hơn, như tinh thể hoặc các hạt. Các thuật ngữ liên quan gồm 'crystallization' (kết tinh), 'aggregation' (kết tụ), và 'precipitation' (kết tủa).

Video minh hoạ sự kết hạch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự kết hạch

Câu hỏi thường gặp về "sự kết hạch"

Sự kết hạch tiếng Anh là gì?

Sự kết hạch tiếng Anh là "nucleation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình hình thành hạt nhân trong một chất hoặc hệ thống, thường liên quan đến sự bắt đầu của quá trình kết tinh hoặc kết tụ.

"nucleation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"nucleation" nghĩa tiếng Việt là "sự kết hạch". Sự kết hạch là bước đầu trong quá trình hình thành các cấu trúc lớn hơn, như tinh thể hoặc các hạt.

Phát âm "nucleation" như thế nào?

"nucleation" có phiên âm IPA /ˌnjuːklɪˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "nucleation"?

Nucleation plays a crucial role in the formation of crystals within rocks. — Quá trình kết hạch đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành của các tinh thể trong đá.