The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự kết tinh tiếng Anh là gì?

sự kết tinh tiếng Anh là crystallization /ˌkrɪstəlaɪˈzeɪʃən/. Quá trình hình thành tinh thể từ dung dịch hoặc trạng thái lỏng, khí hoặc rắn khi các phân tử hoặc ion kết hợp lại thành cấu trúc tinh thể rõ ràng.

Hình minh hoạ "sự kết tinh" tiếng Anh là "crystallization"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

crystallization

Danh từ
/ˌkrɪstəlaɪˈzeɪʃən/

Ví dụ câu với sự kết tinh / crystallization

  1. 1

    Quá trình kết tinh giúp tạo ra các tinh thể muối trong phòng thí nghiệm.

    Crystallization helps produce salt crystals in the laboratory.

  2. 2

    Kết tinh là bước quan trọng trong quá trình làm sạch các hợp chất hóa học.

    Crystallization is an important step in purifying chemical compounds.

Ghi chú dùng từ sự kết tinh

Sự kết tinh là quá trình tạo thành tinh thể từ dung dịch hoặc khí. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đóng cặn' (precipitation), 'lắng đọng' (deposition), và 'kết tinh' (crystallization) đều liên quan đến quá trình hình thành tinh thể.

Video minh hoạ sự kết tinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự kết tinh

Câu hỏi thường gặp về "sự kết tinh"

Sự kết tinh tiếng Anh là gì?

Sự kết tinh tiếng Anh là "crystallization" (danh từ), nghĩa là: Quá trình hình thành tinh thể từ dung dịch hoặc trạng thái lỏng, khí hoặc rắn khi các phân tử hoặc ion kết hợp lại thành cấu trúc tinh thể rõ ràng.

"crystallization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"crystallization" nghĩa tiếng Việt là "sự kết tinh". Sự kết tinh là quá trình tạo thành tinh thể từ dung dịch hoặc khí.

Phát âm "crystallization" như thế nào?

"crystallization" có phiên âm IPA /ˌkrɪstəlaɪˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "crystallization"?

Crystallization helps produce salt crystals in the laboratory. — Quá trình kết tinh giúp tạo ra các tinh thể muối trong phòng thí nghiệm.